TIẾNG ANH GIAO TIẾP: TỔNG HỢP TỪ VỰNG TRONG SÂN BAY (AT THE AIRPORT)

Chào bạn,
Trong bài tiếng Anh giao tiếp này bạn sẽ được giới thiệu qua hầu hết các từ vựng trong sân bay và các mẫu câu thông dụng để bạn có thể sử dụng trong thực tế tiếng Anh giao tiếp hàng ngày khi bạn đi máy bay.


1. Ticket (n): vé
+ One-way ticket: vé một chiều
+ Return ticket / round-trip ticket: vé khứ hồi
- Bạn muốn mua vé một chiều hay vé khứ hồi ?
=> Do you want to buy a one-way ticket or a round-trip ticket ?
- Tôi có thể mua vé máy bay ở đâu ?
=> Where can I buy an airline ticket ?

2. Passport (n): hộ chiếu
- Đừng quên mang theo hộ chiếu của bạn.
=> Dont forget to bring along your passport. (bring along = mang theo).
- Hộ chiếu của bạn ở đâu ?
=> Where is your passport ?
- Tôi có thể xem hộ chiếu của bạn không ?
=> Can I see your passport ?

3. Depart (v): xuất phát / khởi hành
+ Depart for (v): khởi hành đến
+ Departure (n): điểm khởi hành, sự khởi hành
+ Departure hall (n): sảnh khởi hành / sảnh đi
- Bạn có thể gặp tôi tại sảnh đi không ?
=> Can you meet me / see me at the departure hall ?
- Bạn có thể đưa tôi tới sảnh đi không ?
=> Can you take me to the departure hall ?
- Sảnh đi ở đâu ?
=> Where is the departure hall ?

4. Arrive (v): đến
+ Arrival (n): sự đến
+ Arrival hall (n): sảnh đến
+ New arrivals (hàng mới về)

- Bạn có thể đón tôi tại sảnh đến không ?
=> Can you fetch me at the arrival hall ?
- Bạn có thể đợi tôi ở sảnh đến không ?
=> Can you wait for me at the arrival hall ?
- Sảnh đến ở đâu ?
=> Where is the arrival hall ?
- Khi nào bạn sẽ đến ?
=> When will you arrive ?
- Khi nào máy bay đến ?
=> When does the airplane arrive at the airport ?

5. Plane / airplane (n): máy bay
- Chúng ta có thể thấy một chiếc máy bay ở đâu ?
=> Where can we see an airplane ?

6. Flight (n): chuyến bay
- Mấy giờ chuyến bay của bạn xuất phát ?
=> What time does your flight depart ?
- Chuyến bay của bạn xuất phát đi đâu ?
=> Where does your flight depart for ?
- Số hiệu chuyến bay của bạn là gì ?
=> What is your flight number ?
- Chuyến bay của tôi chuẩn bị xuất phát đi Bangkok ?
=> My flight is going to depart for Bangkok ?

7. Attend (v): tham dự
+ Attendant(n): người phục vụ
+ Flight attendant (n): tiếp viên hàng không
- Bạn có muốn tham dự bữa tiệc của tôi không ?
=> Do you want to attend my party ?
- Tại sao bạn không muốn tham dự bữa tiệc của tôi ?
=> Why don't you want to attend my party ?
- Bạn có muốn trở thành một tiếp viên hàng không không ?
=> Do you want to become a flight attendant ?
- Tại sao bạn lại muốn trở thành một tiếp viên hàng không ?
=> Why do you want to become a flight attendant ?
- Làm thế nào để trở thành một tiếp viên hàng không ?
=> How to become a flight attendant ?

8. Pilot(n): phi công
- Cha của tôi là một phi công.
=> My father is a pilot.
- Để trở thành một phi công là dễ hay khó ?
=> Is it easy or difficult to become a pilot ?

9. Check in (v): làm thủ tục đi / nhận phòng
+ Check in counter / check in desk : quầy / bàn làm thủ tục đi.
- Mấy giờ tôi có thể làm thủ tục đi ?
=> What time can I check in ?
- Quầy làm thủ tục đi ở đâu ?
=> Where is the check in counter ?
- Mấy giờ quầy làm thủ tục đi mở cửa ?
=> What time does the check in counter open ?

10. Trolley (n): xe đẩy
- Bạn có thể lấy dùm tôi một cái xe đẩy không ?
=> Can you get me a trolley ?
- Tôi có thể lấy một chiếc xe đẩy ở đâu ?
=> Where can I get a trolley ?

11. Security check (n): kiểm tra an ninh / khu vực kiểm tra an ninh
- Kho vực kiểm tra an ninh ở đâu ?
=> Where is the security check ?
- Bạn phải đi qua khu vực kiểm tra an ninh.
=> You have to go through the security check.

12. Custom (n): hải quan
- Tôi có thể nói chuyện với một nhân viên hải quan ở đâu ?
=> Where can I talk to a custom officer ?

13. Departure lounge (n): sảnh chờ lên máy bay
- Sảnh chờ lên máy bay ở đâu ?
=> Where is the departure hall ?
- Tôi đang ngồi tại sảnh chờ lên máy bay.
=> I am sitting at the departure lounge.

13. Duty free shop(n): cửa hàng miễn thuế
- Bạn đã từng mua bất kì cái gì từ cửa hàng miễn thuế chưa ?
=> Have you ever bought anything from a duty free shop ?
- Bạn đã bao giờ vào một cửa hàng miễn thuế chưa ?
=> Have you ever entered a duty free shop ?

14. Board (v): lên máy bay
+ Boarding time (n): giờ lên máy bay
+ Boarding gate (n): cửa lên máy bay
+ Boarding pas (n): thẻ lên máy bay
- Mấy giờ chúng tôi có thể lên máy bay ?
=> What time can we board the plane ?
- Giờ lên máy bay là mấy giờ ?
=> What time is the boarding time ?
- Bạn có thể chỉ cho tôi biết cửa lên máy bay số 16 ở đâu không ?
=> Can you show me where the boaring gate No. 16 is ?
- Thẻ lên máy bay của bạn ở đâu ?
=> Where is you bording pass ?

15. seat (n): chỗ ngồi
+ Window seat (n): chỗ ngồi gần cửa sổ
+ Aisle seat (n): chỗ ngồi gần lối đi
- Chỗ ngồi của bạn là chỗ ngồi gần cửa số hay chỗ ngồi gần lối đi ?
=> Is your seat a window seat or an aisle seat ?
- Bạn muốn một chỗ ngồi gần cửa sổ hay là 1 chỗ ngồi gần lối đi ?
=> Do you want a window seat or an aisle seat ?

16. Take off (v): cất cánh
- Mấy giờ chuyến bay của bạn cất cánh ?
=> What time does your flight take off ?
- Máy bay cất cánh từ đâu ?
=> Where does planes take off ?

17. Runway(n): Đường băng
- Máy bay cất cánh từ đường băng.
=> Planes take off from runways.

18. Land (v): hạ cánh
- Mấy giờ chuyến bay của bạn hạ cánh ?
=> What time does your flight land ?
- Máy bay đã hạ cánh an toàn.
=> The flight has landed safely.

(đang cập nhật thêm...)


BẠN CÓ THỂ XEM VIDEO BÀI GIẢNG:


Nếu bạn chưa thành thạo cách đặt câu thì xem video dưới đây:



Chúc bạn sớm nói tiếng Anh thành thạo.
Share on Google Plus

About Hello Coffee